Chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Pood (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) [lispund] sang đơn vị Pood (Nga) [пуд]
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Pood (Nga)
Định nghĩa: Pood (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Nga) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Pood (Nga)
| Lispund (Thụy Điển) [lispund] | Pood (Nga) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 Lispund (Thụy Điển) | 0.005190 Pood (Nga) |
| 0.10 Lispund (Thụy Điển) | 0.0519 Pood (Nga) |
| 1 Lispund (Thụy Điển) | 0.5190 Pood (Nga) |
| 2 Lispund (Thụy Điển) | 1.04 Pood (Nga) |
| 3 Lispund (Thụy Điển) | 1.56 Pood (Nga) |
| 5 Lispund (Thụy Điển) | 2.60 Pood (Nga) |
| 10 Lispund (Thụy Điển) | 5.19 Pood (Nga) |
| 20 Lispund (Thụy Điển) | 10.38 Pood (Nga) |
| 50 Lispund (Thụy Điển) | 25.95 Pood (Nga) |
| 100 Lispund (Thụy Điển) | 51.90 Pood (Nga) |
| 1000 Lispund (Thụy Điển) | 519.00 Pood (Nga) |
Cách chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Pood (Nga)
1 Lispund (Thụy Điển) = 0.519003 Pood (Nga)
1 Pood (Nga) = 1.93 Lispund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Lispund (Thụy Điển) sang Pood (Nga):
15 Lispund (Thụy Điển) = 15 × 0.519003 Pood (Nga) = 7.79 Pood (Nga)