Chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) [lispund] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Lispund (Thụy Điển) [lispund] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Lispund (Thụy Điển) | 2.96 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Lispund (Thụy Điển) | 29.63 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Lispund (Thụy Điển) | 296.35 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Lispund (Thụy Điển) | 592.70 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Lispund (Thụy Điển) | 889.05 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Lispund (Thụy Điển) | 1482 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Lispund (Thụy Điển) | 2963 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Lispund (Thụy Điển) | 5927 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Lispund (Thụy Điển) | 14817 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Lispund (Thụy Điển) | 29635 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Lispund (Thụy Điển) | 296349 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Lispund (Thụy Điển) = 296.35 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.003374 Lispund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Lispund (Thụy Điển) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Lispund (Thụy Điển) = 15 × 296.35 Onca (Bồ Đào Nha) = 4445 Onca (Bồ Đào Nha)