Chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) [lispund] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Anh)
| Lispund (Thụy Điển) [lispund] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Lispund (Thụy Điển) | 0.001673 tạ (Anh) |
| 0.10 Lispund (Thụy Điển) | 0.0167 tạ (Anh) |
| 1 Lispund (Thụy Điển) | 0.1673 tạ (Anh) |
| 2 Lispund (Thụy Điển) | 0.3347 tạ (Anh) |
| 3 Lispund (Thụy Điển) | 0.5020 tạ (Anh) |
| 5 Lispund (Thụy Điển) | 0.8367 tạ (Anh) |
| 10 Lispund (Thụy Điển) | 1.67 tạ (Anh) |
| 20 Lispund (Thụy Điển) | 3.35 tạ (Anh) |
| 50 Lispund (Thụy Điển) | 8.37 tạ (Anh) |
| 100 Lispund (Thụy Điển) | 16.73 tạ (Anh) |
| 1000 Lispund (Thụy Điển) | 167.35 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Anh)
1 Lispund (Thụy Điển) = 0.167345 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 5.98 Lispund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Anh):
15 Lispund (Thụy Điển) = 15 × 0.167345 tạ (Anh) = 2.51 tạ (Anh)