Chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) [lispund] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ)
| Lispund (Thụy Điển) [lispund] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Lispund (Thụy Điển) | 0.001874 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Lispund (Thụy Điển) | 0.0187 tạ (Mỹ) |
| 1 Lispund (Thụy Điển) | 0.1874 tạ (Mỹ) |
| 2 Lispund (Thụy Điển) | 0.3749 tạ (Mỹ) |
| 3 Lispund (Thụy Điển) | 0.5623 tạ (Mỹ) |
| 5 Lispund (Thụy Điển) | 0.9371 tạ (Mỹ) |
| 10 Lispund (Thụy Điển) | 1.87 tạ (Mỹ) |
| 20 Lispund (Thụy Điển) | 3.75 tạ (Mỹ) |
| 50 Lispund (Thụy Điển) | 9.37 tạ (Mỹ) |
| 100 Lispund (Thụy Điển) | 18.74 tạ (Mỹ) |
| 1000 Lispund (Thụy Điển) | 187.43 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ)
1 Lispund (Thụy Điển) = 0.187426 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 5.34 Lispund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Lispund (Thụy Điển) sang tạ (Mỹ):
15 Lispund (Thụy Điển) = 15 × 0.187426 tạ (Mỹ) = 2.81 tạ (Mỹ)