Chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) [lispund] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan)
| Lispund (Thụy Điển) [lispund] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Lispund (Thụy Điển) | 0.1417 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Lispund (Thụy Điển) | 1.42 Catty (Đài Loan) |
| 1 Lispund (Thụy Điển) | 14.17 Catty (Đài Loan) |
| 2 Lispund (Thụy Điển) | 28.34 Catty (Đài Loan) |
| 3 Lispund (Thụy Điển) | 42.51 Catty (Đài Loan) |
| 5 Lispund (Thụy Điển) | 70.85 Catty (Đài Loan) |
| 10 Lispund (Thụy Điển) | 141.69 Catty (Đài Loan) |
| 20 Lispund (Thụy Điển) | 283.38 Catty (Đài Loan) |
| 50 Lispund (Thụy Điển) | 708.46 Catty (Đài Loan) |
| 100 Lispund (Thụy Điển) | 1417 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Lispund (Thụy Điển) | 14169 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan)
1 Lispund (Thụy Điển) = 14.17 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.070576 Lispund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Lispund (Thụy Điển) sang Catty (Đài Loan):
15 Lispund (Thụy Điển) = 15 × 14.17 Catty (Đài Loan) = 212.54 Catty (Đài Loan)