Chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) [lispund] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Lispund (Thụy Điển) [lispund] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Lispund (Thụy Điển) | 2.96 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Lispund (Thụy Điển) | 29.56 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Lispund (Thụy Điển) | 295.65 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Lispund (Thụy Điển) | 591.29 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Lispund (Thụy Điển) | 886.94 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Lispund (Thụy Điển) | 1478 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Lispund (Thụy Điển) | 2956 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Lispund (Thụy Điển) | 5913 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Lispund (Thụy Điển) | 14782 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Lispund (Thụy Điển) | 29565 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Lispund (Thụy Điển) | 295645 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Lispund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Lispund (Thụy Điển) = 295.65 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.003382 Lispund (Thụy Điển)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Lispund (Thụy Điển) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Lispund (Thụy Điển) = 15 × 295.65 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 4435 Castilian onza (Tây Ban Nha)