Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.1217 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.22 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 12.17 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 24.34 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 36.52 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 60.86 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 121.72 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 243.44 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 608.60 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1217 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 12172 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 12.17 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.082156 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 12.17 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 182.58 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)