Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.007607 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0761 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.7607 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.52 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 2.28 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 3.80 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 7.61 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 15.21 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 38.04 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 76.07 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 760.75 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.760749 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.31 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.760749 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 11.41 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)