Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0920 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.9202 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 9.20 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 18.40 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 27.61 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 46.01 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 92.02 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 184.04 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 460.09 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 920.19 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 9202 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 9.20 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.108674 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 9.20 Liang (Trung Quốc) = 138.03 Liang (Trung Quốc)