Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.007668 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0767 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.7668 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.53 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 2.30 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 3.83 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 7.67 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 15.34 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 38.34 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 76.68 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 766.82 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.766822 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 1.30 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.766822 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 11.50 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)