Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.000046 quintal (hệ mét) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.000460 quintal (hệ mét) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.004601 quintal (hệ mét) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.009202 quintal (hệ mét) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0138 quintal (hệ mét) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0230 quintal (hệ mét) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0460 quintal (hệ mét) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0920 quintal (hệ mét) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.2300 quintal (hệ mét) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.4601 quintal (hệ mét) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 4.60 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.004601 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 217.35 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang quintal (hệ mét):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.004601 quintal (hệ mét) = 0.069014 quintal (hệ mét)