Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0123 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.1233 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 2.47 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 3.70 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 6.16 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 12.33 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 24.65 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 61.63 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 123.27 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1233 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.811231 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ) = 18.49 pound (troy hoặc dược sĩ)