Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.000101 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.001014 tạ (Mỹ) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0101 tạ (Mỹ) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0203 tạ (Mỹ) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0304 tạ (Mỹ) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0507 tạ (Mỹ) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.1014 tạ (Mỹ) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.2029 tạ (Mỹ) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.5072 tạ (Mỹ) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.01 tạ (Mỹ) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 10.14 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.010143 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 98.59 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Mỹ):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.010143 tạ (Mỹ) = 0.152150 tạ (Mỹ)