Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.000811 stone (Mỹ) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.008115 stone (Mỹ) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0811 stone (Mỹ) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.1623 stone (Mỹ) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.2434 stone (Mỹ) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.4057 stone (Mỹ) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.8115 stone (Mỹ) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.62 stone (Mỹ) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 4.06 stone (Mỹ) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 8.11 stone (Mỹ) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 81.15 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.081147 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 12.32 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang stone (Mỹ):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.081147 stone (Mỹ) = 1.22 stone (Mỹ)