Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0100 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.1002 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.00 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 2.00 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 3.01 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 5.01 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 10.02 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 20.05 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 50.12 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 100.24 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1002 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1.00 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 0.997624 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 1.00 Arratel (Bồ Đào Nha) = 15.04 Arratel (Bồ Đào Nha)