Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Mace (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị Mace (Đài Loan) [台钱]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Mace (Đài Loan)
Định nghĩa: Mace (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Mace (Đài Loan) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Mace (Đài Loan)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Mace (Đài Loan) [台钱] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.23 Mace (Đài Loan) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 12.27 Mace (Đài Loan) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 122.69 Mace (Đài Loan) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 245.38 Mace (Đài Loan) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 368.07 Mace (Đài Loan) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 613.46 Mace (Đài Loan) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1227 Mace (Đài Loan) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 2454 Mace (Đài Loan) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 6135 Mace (Đài Loan) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 12269 Mace (Đài Loan) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 122691 Mace (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Mace (Đài Loan)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 122.69 Mace (Đài Loan)
1 Mace (Đài Loan) = 0.008151 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Mace (Đài Loan):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 122.69 Mace (Đài Loan) = 1840 Mace (Đài Loan)