Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.007668 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0767 Catty (Đài Loan) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.7668 Catty (Đài Loan) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 1.53 Catty (Đài Loan) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 2.30 Catty (Đài Loan) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 3.83 Catty (Đài Loan) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 7.67 Catty (Đài Loan) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 15.34 Catty (Đài Loan) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 38.34 Catty (Đài Loan) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 76.68 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 766.82 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.766822 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.30 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang Catty (Đài Loan):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.766822 Catty (Đài Loan) = 11.50 Catty (Đài Loan)