Chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh)
| Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.000091 tạ (Anh) |
| 0.10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.000906 tạ (Anh) |
| 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.009057 tạ (Anh) |
| 2 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0181 tạ (Anh) |
| 3 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0272 tạ (Anh) |
| 5 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0453 tạ (Anh) |
| 10 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.0906 tạ (Anh) |
| 20 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.1811 tạ (Anh) |
| 50 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.4528 tạ (Anh) |
| 100 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 0.9057 tạ (Anh) |
| 1000 Castilian libra (Tây Ban Nha) | 9.06 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.009057 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 110.42 Castilian libra (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian libra (Tây Ban Nha) sang tạ (Anh):
15 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 15 × 0.009057 tạ (Anh) = 0.135848 tạ (Anh)