Chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
Mach (20°C, 1 atm)
Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang kilômét/phút
| Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 Mach (20°C, 1 atm) | 0.2062 kilômét/phút |
| 0.10 Mach (20°C, 1 atm) | 2.06 kilômét/phút |
| 1 Mach (20°C, 1 atm) | 20.62 kilômét/phút |
| 2 Mach (20°C, 1 atm) | 41.23 kilômét/phút |
| 3 Mach (20°C, 1 atm) | 61.85 kilômét/phút |
| 5 Mach (20°C, 1 atm) | 103.08 kilômét/phút |
| 10 Mach (20°C, 1 atm) | 206.16 kilômét/phút |
| 20 Mach (20°C, 1 atm) | 412.32 kilômét/phút |
| 50 Mach (20°C, 1 atm) | 1031 kilômét/phút |
| 100 Mach (20°C, 1 atm) | 2062 kilômét/phút |
| 1000 Mach (20°C, 1 atm) | 20616 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang kilômét/phút
1 Mach (20°C, 1 atm) = 20.62 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 0.048506 Mach (20°C, 1 atm)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (20°C, 1 atm) sang kilômét/phút:
15 Mach (20°C, 1 atm) = 15 × 20.62 kilômét/phút = 309.24 kilômét/phút