Chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
Mach (20°C, 1 atm)
Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang feet/phút
| Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 Mach (20°C, 1 atm) | 676.38 feet/phút |
| 0.10 Mach (20°C, 1 atm) | 6764 feet/phút |
| 1 Mach (20°C, 1 atm) | 67638 feet/phút |
| 2 Mach (20°C, 1 atm) | 135276 feet/phút |
| 3 Mach (20°C, 1 atm) | 202913 feet/phút |
| 5 Mach (20°C, 1 atm) | 338189 feet/phút |
| 10 Mach (20°C, 1 atm) | 676378 feet/phút |
| 20 Mach (20°C, 1 atm) | 1352756 feet/phút |
| 50 Mach (20°C, 1 atm) | 3381890 feet/phút |
| 100 Mach (20°C, 1 atm) | 6763780 feet/phút |
| 1000 Mach (20°C, 1 atm) | 67637795 feet/phút |
Cách chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang feet/phút
1 Mach (20°C, 1 atm) = 67638 feet/phút
1 feet/phút = 0.000015 Mach (20°C, 1 atm)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (20°C, 1 atm) sang feet/phút:
15 Mach (20°C, 1 atm) = 15 × 67638 feet/phút = 1014567 feet/phút