Chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
Mach (20°C, 1 atm)
Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang feet/giây
| Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 Mach (20°C, 1 atm) | 11.27 feet/giây |
| 0.10 Mach (20°C, 1 atm) | 112.73 feet/giây |
| 1 Mach (20°C, 1 atm) | 1127 feet/giây |
| 2 Mach (20°C, 1 atm) | 2255 feet/giây |
| 3 Mach (20°C, 1 atm) | 3382 feet/giây |
| 5 Mach (20°C, 1 atm) | 5636 feet/giây |
| 10 Mach (20°C, 1 atm) | 11273 feet/giây |
| 20 Mach (20°C, 1 atm) | 22546 feet/giây |
| 50 Mach (20°C, 1 atm) | 56365 feet/giây |
| 100 Mach (20°C, 1 atm) | 112730 feet/giây |
| 1000 Mach (20°C, 1 atm) | 1127297 feet/giây |
Cách chuyển đổi Mach (20°C, 1 atm) sang feet/giây
1 Mach (20°C, 1 atm) = 1127 feet/giây
1 feet/giây = 0.000887 Mach (20°C, 1 atm)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Mach (20°C, 1 atm) sang feet/giây:
15 Mach (20°C, 1 atm) = 15 × 1127 feet/giây = 16909 feet/giây