Chuyển đổi centimét/giây sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [cm/s] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang yard/giờ
| centimét/giây [cm/s] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.3937 yard/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 3.94 yard/giờ |
| 1 centimét/giây | 39.37 yard/giờ |
| 2 centimét/giây | 78.74 yard/giờ |
| 3 centimét/giây | 118.11 yard/giờ |
| 5 centimét/giây | 196.85 yard/giờ |
| 10 centimét/giây | 393.70 yard/giờ |
| 20 centimét/giây | 787.40 yard/giờ |
| 50 centimét/giây | 1969 yard/giờ |
| 100 centimét/giây | 3937 yard/giờ |
| 1000 centimét/giây | 39370 yard/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang yard/giờ
1 centimét/giây = 39.37 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.025400 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang yard/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 39.37 yard/giờ = 590.55 yard/giờ