Chuyển đổi centimét/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [cm/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet/phút
| centimét/giây [cm/s] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.0197 feet/phút |
| 0.10 centimét/giây | 0.1969 feet/phút |
| 1 centimét/giây | 1.97 feet/phút |
| 2 centimét/giây | 3.94 feet/phút |
| 3 centimét/giây | 5.91 feet/phút |
| 5 centimét/giây | 9.84 feet/phút |
| 10 centimét/giây | 19.69 feet/phút |
| 20 centimét/giây | 39.37 feet/phút |
| 50 centimét/giây | 98.43 feet/phút |
| 100 centimét/giây | 196.85 feet/phút |
| 1000 centimét/giây | 1969 feet/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet/phút
1 centimét/giây = 1.97 feet/phút
1 feet/phút = 0.508000 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet/phút:
15 centimét/giây = 15 × 1.97 feet/phút = 29.53 feet/phút