Chuyển đổi centimét/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [cm/s] sang đơn vị Vận tốc vũ trụ thứ ba [third]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
Vận tốc vũ trụ thứ ba
Định nghĩa: Vận tốc vũ trụ thứ ba là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc vũ trụ thứ ba bằng 16670 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
| centimét/giây [cm/s] | Vận tốc vũ trụ thứ ba [third] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 0.10 centimét/giây | 0.000000 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1 centimét/giây | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 2 centimét/giây | 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 3 centimét/giây | 0.000002 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 5 centimét/giây | 0.000003 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 10 centimét/giây | 0.000006 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 20 centimét/giây | 0.000012 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 50 centimét/giây | 0.000030 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 100 centimét/giây | 0.000060 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
| 1000 centimét/giây | 0.000600 Vận tốc vũ trụ thứ ba |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 centimét/giây = 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba
1 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 1667000 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang Vận tốc vũ trụ thứ ba:
15 centimét/giây = 15 × 0.000001 Vận tốc vũ trụ thứ ba = 0.000009 Vận tốc vũ trụ thứ ba