Chuyển đổi centimét/giây sang dặm/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [cm/s] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
dặm/phút
Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang dặm/phút
| centimét/giây [cm/s] | dặm/phút [mi/min] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000004 dặm/phút |
| 0.10 centimét/giây | 0.000037 dặm/phút |
| 1 centimét/giây | 0.000373 dặm/phút |
| 2 centimét/giây | 0.000746 dặm/phút |
| 3 centimét/giây | 0.001118 dặm/phút |
| 5 centimét/giây | 0.001864 dặm/phút |
| 10 centimét/giây | 0.003728 dặm/phút |
| 20 centimét/giây | 0.007456 dặm/phút |
| 50 centimét/giây | 0.0186 dặm/phút |
| 100 centimét/giây | 0.0373 dặm/phút |
| 1000 centimét/giây | 0.3728 dặm/phút |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang dặm/phút
1 centimét/giây = 0.000373 dặm/phút
1 dặm/phút = 2682 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang dặm/phút:
15 centimét/giây = 15 × 0.000373 dặm/phút = 0.005592 dặm/phút