Chuyển đổi centimét/giây sang Mach (20°C, 1 atm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [cm/s] sang đơn vị Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
Mach (20°C, 1 atm)
Định nghĩa: Mach (20°C, 1 atm) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (20°C, 1 atm) bằng 343.6 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang Mach (20°C, 1 atm)
| centimét/giây [cm/s] | Mach (20°C, 1 atm) [Mach (20°C, 1 atm)] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000000 Mach (20°C, 1 atm) |
| 0.10 centimét/giây | 0.000003 Mach (20°C, 1 atm) |
| 1 centimét/giây | 0.000029 Mach (20°C, 1 atm) |
| 2 centimét/giây | 0.000058 Mach (20°C, 1 atm) |
| 3 centimét/giây | 0.000087 Mach (20°C, 1 atm) |
| 5 centimét/giây | 0.000146 Mach (20°C, 1 atm) |
| 10 centimét/giây | 0.000291 Mach (20°C, 1 atm) |
| 20 centimét/giây | 0.000582 Mach (20°C, 1 atm) |
| 50 centimét/giây | 0.001455 Mach (20°C, 1 atm) |
| 100 centimét/giây | 0.002910 Mach (20°C, 1 atm) |
| 1000 centimét/giây | 0.0291 Mach (20°C, 1 atm) |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang Mach (20°C, 1 atm)
1 centimét/giây = 0.000029 Mach (20°C, 1 atm)
1 Mach (20°C, 1 atm) = 34360 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang Mach (20°C, 1 atm):
15 centimét/giây = 15 × 0.000029 Mach (20°C, 1 atm) = 0.000437 Mach (20°C, 1 atm)