Chuyển đổi centimét/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [cm/s] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 0.01 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet/giờ
| centimét/giây [cm/s] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 1.18 feet/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 11.81 feet/giờ |
| 1 centimét/giây | 118.11 feet/giờ |
| 2 centimét/giây | 236.22 feet/giờ |
| 3 centimét/giây | 354.33 feet/giờ |
| 5 centimét/giây | 590.55 feet/giờ |
| 10 centimét/giây | 1181 feet/giờ |
| 20 centimét/giây | 2362 feet/giờ |
| 50 centimét/giây | 5906 feet/giờ |
| 100 centimét/giây | 11811 feet/giờ |
| 1000 centimét/giây | 118110 feet/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet/giờ
1 centimét/giây = 118.11 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.008467 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 118.11 feet/giờ = 1772 feet/giờ