Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang pascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị pascal [Pa]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
pascal
Định nghĩa: pascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang pascal
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | pascal [Pa] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 137895 pascal |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1378951 pascal |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 13789515 pascal |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 27579029 pascal |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 41368544 pascal |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 68947573 pascal |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 137895146 pascal |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 275790292 pascal |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 689475729 pascal |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1378951459 pascal |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 13789514586 pascal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang pascal
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 13789515 pascal
1 pascal = 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang pascal:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 13789515 pascal = 206842719 pascal