Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang megapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị megapascal [MPa]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang megapascal
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | megapascal [MPa] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 0.1379 megapascal |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1.38 megapascal |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 13.79 megapascal |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 27.58 megapascal |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 41.37 megapascal |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 68.95 megapascal |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 137.90 megapascal |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 275.79 megapascal |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 689.48 megapascal |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1379 megapascal |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 13790 megapascal |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang megapascal
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 13.79 megapascal
1 megapascal = 0.072519 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang megapascal:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 13.79 megapascal = 206.84 megapascal