Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang feet nước (60°F)
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 46.18 feet nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 461.79 feet nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 4618 feet nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 9236 feet nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 13854 feet nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 23089 feet nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 46179 feet nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 92358 feet nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 230894 feet nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 461788 feet nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 4617876 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang feet nước (60°F)
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 4618 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 0.000217 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang feet nước (60°F):
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 4618 feet nước (60°F) = 69268 feet nước (60°F)