Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (60°F)
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 554.15 inch nước (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 5541 inch nước (60°F) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 55415 inch nước (60°F) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 110829 inch nước (60°F) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 166244 inch nước (60°F) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 277073 inch nước (60°F) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 554145 inch nước (60°F) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1108290 inch nước (60°F) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 2770726 inch nước (60°F) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 5541452 inch nước (60°F) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 55414517 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (60°F)
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 55415 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 0.000018 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (60°F):
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 55415 inch nước (60°F) = 831218 inch nước (60°F)