Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị inch thủy ngân (60°F) [inHg]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
inch thủy ngân (60°F)
Định nghĩa: inch thủy ngân (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch thủy ngân (60°F) bằng 3376.85 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F)
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | inch thủy ngân (60°F) [inHg] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 40.84 inch thủy ngân (60°F) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 408.35 inch thủy ngân (60°F) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 4084 inch thủy ngân (60°F) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 8167 inch thủy ngân (60°F) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 12251 inch thủy ngân (60°F) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 20418 inch thủy ngân (60°F) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 40835 inch thủy ngân (60°F) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 81671 inch thủy ngân (60°F) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 204177 inch thủy ngân (60°F) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 408354 inch thủy ngân (60°F) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 4083544 inch thủy ngân (60°F) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F)
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 4084 inch thủy ngân (60°F)
1 inch thủy ngân (60°F) = 0.000245 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch thủy ngân (60°F):
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 4084 inch thủy ngân (60°F) = 61253 inch thủy ngân (60°F)