Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1.44 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 14.40 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 144.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 288.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 432.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 720.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1440 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 2880 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 7200 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 14400 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 144000 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 144.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.006944 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 144.00 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 2160 tấn-lực (ngắn)/feet vuông