Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (4°C)
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 553.61 inch nước (4°C) |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 5536 inch nước (4°C) |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 55361 inch nước (4°C) |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 110723 inch nước (4°C) |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 166084 inch nước (4°C) |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 276807 inch nước (4°C) |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 553613 inch nước (4°C) |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1107227 inch nước (4°C) |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 2768067 inch nước (4°C) |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 5536135 inch nước (4°C) |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 55361345 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (4°C)
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 55361 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 0.000018 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang inch nước (4°C):
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 55361 inch nước (4°C) = 830420 inch nước (4°C)