Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị torr [Torr]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang torr
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1034 torr |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 10343 torr |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 103430 torr |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 206860 torr |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 310290 torr |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 517149 torr |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 1034299 torr |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 2068597 torr |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 5171493 torr |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 10342987 torr |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 103429865 torr |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang torr
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 103430 torr
1 torr = 0.000010 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang torr:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 103430 torr = 1551448 torr