Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang poundal/feet vuông
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 92661 poundal/feet vuông |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 926613 poundal/feet vuông |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 9266126 poundal/feet vuông |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 18532252 poundal/feet vuông |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 27798378 poundal/feet vuông |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 46330630 poundal/feet vuông |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 92661260 poundal/feet vuông |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 185322520 poundal/feet vuông |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 463306299 poundal/feet vuông |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 926612598 poundal/feet vuông |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 9266125984 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang poundal/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 9266126 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang poundal/feet vuông:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 9266126 poundal/feet vuông = 138991890 poundal/feet vuông