Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang ksi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị ksi [ksi]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang ksi
| tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] | ksi [ksi] |
|---|---|
| 0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 0.0200 ksi |
| 0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 0.2000 ksi |
| 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 2.00 ksi |
| 2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 4.00 ksi |
| 3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 6.00 ksi |
| 5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 10.00 ksi |
| 10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 20.00 ksi |
| 20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 40.00 ksi |
| 50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 100.00 ksi |
| 100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 200.00 ksi |
| 1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông | 2000 ksi |
Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang ksi
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 2.00 ksi
1 ksi = 0.500000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang ksi:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 2.00 ksi = 30.00 ksi