Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]

tấn-lực (ngắn)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.

kilôgram-lực/milimét vuông

Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.

Bảng chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông

tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
0.01 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 0.0141 kilôgram-lực/milimét vuông
0.10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 0.1406 kilôgram-lực/milimét vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 1.41 kilôgram-lực/milimét vuông
2 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 2.81 kilôgram-lực/milimét vuông
3 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 4.22 kilôgram-lực/milimét vuông
5 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 7.03 kilôgram-lực/milimét vuông
10 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 14.06 kilôgram-lực/milimét vuông
20 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 28.12 kilôgram-lực/milimét vuông
50 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 70.31 kilôgram-lực/milimét vuông
100 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 140.61 kilôgram-lực/milimét vuông
1000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông 1406 kilôgram-lực/milimét vuông

Cách chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông

1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 1.41 kilôgram-lực/milimét vuông

1 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.711167 tấn-lực (ngắn)/inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 15 × 1.41 kilôgram-lực/milimét vuông = 21.09 kilôgram-lực/milimét vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi tấn-lực (ngắn)/inch vuông sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.