Chuyển đổi Áp suất tiêu chuẩn sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Áp suất tiêu chuẩn [atm] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
Áp suất tiêu chuẩn
Định nghĩa: Áp suất tiêu chuẩn là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 Áp suất tiêu chuẩn bằng 101325 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi Áp suất tiêu chuẩn sang pound-lực/feet vuông
| Áp suất tiêu chuẩn [atm] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 Áp suất tiêu chuẩn | 21.16 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 Áp suất tiêu chuẩn | 211.62 pound-lực/feet vuông |
| 1 Áp suất tiêu chuẩn | 2116 pound-lực/feet vuông |
| 2 Áp suất tiêu chuẩn | 4232 pound-lực/feet vuông |
| 3 Áp suất tiêu chuẩn | 6349 pound-lực/feet vuông |
| 5 Áp suất tiêu chuẩn | 10581 pound-lực/feet vuông |
| 10 Áp suất tiêu chuẩn | 21162 pound-lực/feet vuông |
| 20 Áp suất tiêu chuẩn | 42324 pound-lực/feet vuông |
| 50 Áp suất tiêu chuẩn | 105811 pound-lực/feet vuông |
| 100 Áp suất tiêu chuẩn | 211622 pound-lực/feet vuông |
| 1000 Áp suất tiêu chuẩn | 2116217 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi Áp suất tiêu chuẩn sang pound-lực/feet vuông
1 Áp suất tiêu chuẩn = 2116 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.000473 Áp suất tiêu chuẩn
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Áp suất tiêu chuẩn sang pound-lực/feet vuông:
15 Áp suất tiêu chuẩn = 15 × 2116 pound-lực/feet vuông = 31743 pound-lực/feet vuông