Chuyển đổi milimét sang tấn-lực (dài)/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
milimét [millimeter]
tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]

milimét

Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.

tấn-lực (dài)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.

Bảng chuyển đổi milimét sang tấn-lực (dài)/inch vuông

milimét [millimeter] tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
0.01 milimét 0.000647 tấn-lực (dài)/inch vuông
0.10 milimét 0.006475 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 milimét 0.0647 tấn-lực (dài)/inch vuông
2 milimét 0.1295 tấn-lực (dài)/inch vuông
3 milimét 0.1942 tấn-lực (dài)/inch vuông
5 milimét 0.3237 tấn-lực (dài)/inch vuông
10 milimét 0.6475 tấn-lực (dài)/inch vuông
20 milimét 1.29 tấn-lực (dài)/inch vuông
50 milimét 3.24 tấn-lực (dài)/inch vuông
100 milimét 6.47 tấn-lực (dài)/inch vuông
1000 milimét 64.75 tấn-lực (dài)/inch vuông

Cách chuyển đổi milimét sang tấn-lực (dài)/inch vuông

1 milimét = 0.064749 tấn-lực (dài)/inch vuông

1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 15.44 milimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 milimét = 15 × 0.064749 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.971235 tấn-lực (dài)/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi milimét sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.