Chuyển đổi milimét sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
milimét [millimeter]
tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]

milimét

Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.

tấn-lực (ngắn)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.

Bảng chuyển đổi milimét sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông

milimét [millimeter] tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
0.01 milimét 0.000725 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
0.10 milimét 0.007252 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 milimét 0.0725 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
2 milimét 0.1450 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
3 milimét 0.2176 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
5 milimét 0.3626 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
10 milimét 0.7252 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
20 milimét 1.45 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
50 milimét 3.63 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
100 milimét 7.25 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1000 milimét 72.52 tấn-lực (ngắn)/inch vuông

Cách chuyển đổi milimét sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông

1 milimét = 0.072519 tấn-lực (ngắn)/inch vuông

1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 13.79 milimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 milimét = 15 × 0.072519 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 1.09 tấn-lực (ngắn)/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi milimét sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.