Chuyển đổi milimét sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét sang kilôgram-lực/milimét vuông
| milimét [millimeter] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.001020 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 milimét | 0.0102 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 milimét | 0.1020 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 milimét | 0.2039 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 milimét | 0.3059 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 milimét | 0.5099 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 milimét | 1.02 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 milimét | 2.04 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 milimét | 5.10 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 milimét | 10.20 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 milimét | 101.97 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi milimét sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 milimét = 0.101972 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 9.81 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 milimét = 15 × 0.101972 kilôgram-lực/milimét vuông = 1.53 kilôgram-lực/milimét vuông