Chuyển đổi milimét sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| milimét [millimeter] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.1044 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 milimét | 1.04 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 milimét | 10.44 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 milimét | 20.89 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 milimét | 31.33 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 milimét | 52.21 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 milimét | 104.43 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 milimét | 208.85 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 milimét | 522.14 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 milimét | 1044 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 milimét | 10443 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi milimét sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 milimét = 10.44 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.095761 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 milimét = 15 × 10.44 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 156.64 tấn-lực (ngắn)/feet vuông