Chuyển đổi milimét sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| milimét [millimeter] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 0.0932 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 milimét | 0.9324 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 milimét | 9.32 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 milimét | 18.65 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 milimét | 27.97 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 milimét | 46.62 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 milimét | 93.24 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 milimét | 186.48 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 milimét | 466.19 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 milimét | 932.39 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 milimét | 9324 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi milimét sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 milimét = 9.32 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.107252 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 milimét = 15 × 9.32 tấn-lực (dài)/feet vuông = 139.86 tấn-lực (dài)/feet vuông