Chuyển đổi milimét sang psi
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị psi [psi]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 pascal.
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi milimét sang psi
| milimét [millimeter] | psi [psi] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 1.45 psi |
| 0.10 milimét | 14.50 psi |
| 1 milimét | 145.04 psi |
| 2 milimét | 290.08 psi |
| 3 milimét | 435.11 psi |
| 5 milimét | 725.19 psi |
| 10 milimét | 1450 psi |
| 20 milimét | 2901 psi |
| 50 milimét | 7252 psi |
| 100 milimét | 14504 psi |
| 1000 milimét | 145038 psi |
Cách chuyển đổi milimét sang psi
1 milimét = 145.04 psi
1 psi = 0.006895 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang psi:
15 milimét = 15 × 145.04 psi = 2176 psi