Chuyển đổi terajoule/giây sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terajoule/giây [TJ/s] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
terajoule/giây
Định nghĩa: terajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terajoule/giây bằng 1000000000000 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi terajoule/giây sang kilojoule/phút
| terajoule/giây [TJ/s] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 terajoule/giây | 600000000 kilojoule/phút |
| 0.10 terajoule/giây | 6000000000 kilojoule/phút |
| 1 terajoule/giây | 60000000000 kilojoule/phút |
| 2 terajoule/giây | 120000000000 kilojoule/phút |
| 3 terajoule/giây | 180000000000 kilojoule/phút |
| 5 terajoule/giây | 299999999999 kilojoule/phút |
| 10 terajoule/giây | 599999999999 kilojoule/phút |
| 20 terajoule/giây | 1199999999998 kilojoule/phút |
| 50 terajoule/giây | 2999999999994 kilojoule/phút |
| 100 terajoule/giây | 5999999999988 kilojoule/phút |
| 1000 terajoule/giây | 59999999999880 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi terajoule/giây sang kilojoule/phút
1 terajoule/giây = 60000000000 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.000000 terajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terajoule/giây sang kilojoule/phút:
15 terajoule/giây = 15 × 60000000000 kilojoule/phút = 899999999998 kilojoule/phút