Chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terajoule/giây [TJ/s] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
terajoule/giây
Định nghĩa: terajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terajoule/giây bằng 1000000000000 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (lò hơi)
| terajoule/giây [TJ/s] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 terajoule/giây | 1019420 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 terajoule/giây | 10194200 mã lực (lò hơi) |
| 1 terajoule/giây | 101941995 mã lực (lò hơi) |
| 2 terajoule/giây | 203883990 mã lực (lò hơi) |
| 3 terajoule/giây | 305825985 mã lực (lò hơi) |
| 5 terajoule/giây | 509709975 mã lực (lò hơi) |
| 10 terajoule/giây | 1019419950 mã lực (lò hơi) |
| 20 terajoule/giây | 2038839900 mã lực (lò hơi) |
| 50 terajoule/giây | 5097099750 mã lực (lò hơi) |
| 100 terajoule/giây | 10194199500 mã lực (lò hơi) |
| 1000 terajoule/giây | 101941995005 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (lò hơi)
1 terajoule/giây = 101941995 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 0.000000 terajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terajoule/giây sang mã lực (lò hơi):
15 terajoule/giây = 15 × 101941995 mã lực (lò hơi) = 1529129925 mã lực (lò hơi)