Chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (điện)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terajoule/giây [TJ/s] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
terajoule/giây
Định nghĩa: terajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terajoule/giây bằng 1000000000000 watt.
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
Bảng chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (điện)
| terajoule/giây [TJ/s] | mã lực (điện) [(electric)] |
|---|---|
| 0.01 terajoule/giây | 13404826 mã lực (điện) |
| 0.10 terajoule/giây | 134048257 mã lực (điện) |
| 1 terajoule/giây | 1340482574 mã lực (điện) |
| 2 terajoule/giây | 2680965147 mã lực (điện) |
| 3 terajoule/giây | 4021447721 mã lực (điện) |
| 5 terajoule/giây | 6702412869 mã lực (điện) |
| 10 terajoule/giây | 13404825737 mã lực (điện) |
| 20 terajoule/giây | 26809651475 mã lực (điện) |
| 50 terajoule/giây | 67024128686 mã lực (điện) |
| 100 terajoule/giây | 134048257373 mã lực (điện) |
| 1000 terajoule/giây | 1340482573727 mã lực (điện) |
Cách chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (điện)
1 terajoule/giây = 1340482574 mã lực (điện)
1 mã lực (điện) = 0.000000 terajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terajoule/giây sang mã lực (điện):
15 terajoule/giây = 15 × 1340482574 mã lực (điện) = 20107238606 mã lực (điện)