Chuyển đổi terajoule/giây sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terajoule/giây [TJ/s] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
terajoule/giây
Định nghĩa: terajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terajoule/giây bằng 1000000000000 watt.
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
Bảng chuyển đổi terajoule/giây sang calo (IT)/phút
| terajoule/giây [TJ/s] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 terajoule/giây | 143307537976 calo (IT)/phút |
| 0.10 terajoule/giây | 1433075379765 calo (IT)/phút |
| 1 terajoule/giây | 14330753797650 calo (IT)/phút |
| 2 terajoule/giây | 28661507595300 calo (IT)/phút |
| 3 terajoule/giây | 42992261392949 calo (IT)/phút |
| 5 terajoule/giây | 71653768988249 calo (IT)/phút |
| 10 terajoule/giây | 143307537976498 calo (IT)/phút |
| 20 terajoule/giây | 286615075952995 calo (IT)/phút |
| 50 terajoule/giây | 716537689882488 calo (IT)/phút |
| 100 terajoule/giây | 1433075379764976 calo (IT)/phút |
| 1000 terajoule/giây | 14330753797649758 calo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi terajoule/giây sang calo (IT)/phút
1 terajoule/giây = 14330753797650 calo (IT)/phút
1 calo (IT)/phút = 0.000000 terajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terajoule/giây sang calo (IT)/phút:
15 terajoule/giây = 15 × 14330753797650 calo (IT)/phút = 214961306964746 calo (IT)/phút