Chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (nước)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi terajoule/giây [TJ/s] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
terajoule/giây
Định nghĩa: terajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 terajoule/giây bằng 1000000000000 watt.
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
Bảng chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (nước)
| terajoule/giây [TJ/s] | mã lực (nước) [horsepower (water)] |
|---|---|
| 0.01 terajoule/giây | 13404053 mã lực (nước) |
| 0.10 terajoule/giây | 134040531 mã lực (nước) |
| 1 terajoule/giây | 1340405312 mã lực (nước) |
| 2 terajoule/giây | 2680810624 mã lực (nước) |
| 3 terajoule/giây | 4021215935 mã lực (nước) |
| 5 terajoule/giây | 6702026559 mã lực (nước) |
| 10 terajoule/giây | 13404053118 mã lực (nước) |
| 20 terajoule/giây | 26808106235 mã lực (nước) |
| 50 terajoule/giây | 67020265588 mã lực (nước) |
| 100 terajoule/giây | 134040531176 mã lực (nước) |
| 1000 terajoule/giây | 1340405311758 mã lực (nước) |
Cách chuyển đổi terajoule/giây sang mã lực (nước)
1 terajoule/giây = 1340405312 mã lực (nước)
1 mã lực (nước) = 0.000000 terajoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 terajoule/giây sang mã lực (nước):
15 terajoule/giây = 15 × 1340405312 mã lực (nước) = 20106079676 mã lực (nước)